Chuyển đến nội dung
米尺

mǐchǐ

Hán Việt: MỄ XÍCH

Danh từ

Lượng từ: 把、根

1Danh từ

  1. thước mét
  2. thước một mét

Ví dụ

  1. 请拿一把米尺量一下布的长度。

    Qǐng ná yì bǎ mǐchǐ liáng yíxià bù de chángdù.Xin hãy lấy một cây thước mét để đo chiều dài của mảnh vải.

  2. 老师用米尺在黑板上画线。

    Lǎoshī yòng mǐchǐ zài hēibǎn shang huà xiàn.Thầy giáo dùng thước mét để kẻ đường thẳng trên bảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把米尺 yì bǎ mǐchǐmột chiếc thước mét
  • 用米尺量 yòng mǐchǐ liángdùng thước mét đo
  • 木制米尺 mùzhì mǐchǐthước mét bằng gỗ
  • 塑料米尺 sùliào mǐchǐthước mét bằng nhựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长度为一米的尺子,通常带有厘米和毫米刻度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 米尺 + 测量/量……

dùng thước mét để đo đạc vật gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

米
尺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1