Chuyển đến nội dung
类比類比

lèibǐ

Hán Việt: LOẠI TỶ

Động từDanh từ

Lượng từ: 种、次

1Động từ

  1. so sánh tương tự, suy diễn tương tự

Ví dụ

  1. 老师用电脑的运作来类比人脑的思考过程。

    Lǎoshī yòng diànnǎo de yùnzuò lái lèibǐ rénnǎo de sīkǎo guòchéng.Thầy giáo đã lấy hoạt động của máy tính để so sánh tương đồng với quá trình tư duy của não người.

  2. 这两个事件虽然时代不同,但可以类比。

    Zhè liǎng ge shìjiàn suīrán shídài bùtóng, dàn kěyǐ lèibǐ.Hai sự kiện này tuy khác thời đại nhưng có thể so sánh đối chiếu.

2Danh từ

  1. phép so sánh tương tự, phép loại suy

Ví dụ

  1. 这只是一个简单的类比,并不能完全说明问题。

    Zhè zhǐshì yí ge jiǎndān de lèibǐ, bìng bù néng wánquán shuōmíng wèntí.Đây chỉ là một phép loại suy đơn giản, không thể giải thích toàn diện vấn đề.

  2. 在科学研究中,类比常常能启发新的思路。

    Zài kēxué yánjiū zhōng, lèibǐ chángcháng néng qǐfā xīn de sīlù.Trong nghiên cứu khoa học, phép loại suy thường gợi mở những hướng tư duy mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打个类比 dǎ ge lèibǐđưa ra một phép so sánh tương đương
  • 类比推理 lèibǐ tuīlǐsuy luận loại suy
  • 恰当的类比 qiàdàng de lèibǐsự so sánh tương tự xác đáng
  • 作类比 zuò lèibǐlàm phép so sánh loại suy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据两种事物在某些特征上的相似,推论出它们在其他特征上也可能相似的逻辑推理或修辞手法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 A 类比为 / 成 B

So sánh tương đương đối tượng A với đối tượng B để làm rõ nghĩa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

类
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1