Chuyển đến nội dung
粉饰粉飾

fěnshì

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tô vẽ
  2. che đậy
  3. ngụy trang (nhằm che giấu khuyết điểm, sự thật)

Ví dụ

  1. 他试图用谎言来粉饰自己的错误。

    Tā shìtú yòng huǎngyán lái fěnshì zìjǐ de cuòwù.Anh ta cố dùng lời nói dối để che đậy lỗi lầm của mình.

  2. 事实胜于雄辩,任何粉饰都是徒劳的。

    Shìshí shèng yú xióngbiàn, rènhé fěnshì dōu shì túláo de.Sự thật hơn tranh cãi, mọi sự tô vẽ đều là vô ích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 粉饰太平 fěnshì tàipíngtô vẽ thái bình
  • 粉饰错误 fěnshì cuòwùche đậy sai lầm
  • 刻意粉饰 kèyì fěnshìcố tình tô vẽ
  • 无法粉饰 wúfǎ fěnshìkhông thể che đậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涂饰表面;比喻掩盖缺点或装点门面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用……粉饰 + tân ngữ

Dùng cái gì để tô vẽ/che đậy điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粉
饰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1