Chuyển đến nội dung
粪糞

fèn

Hán Việt: PHẤN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 堆

1Danh từ

  1. phân
  2. cứt

Ví dụ

  1. 农民用猪粪作肥料。

    Nóngmín yòng zhūfèn zuò féiliào.Nông dân dùng phân lợn làm phân bón.

  2. 地上有一堆狗粪,小心别踩到了。

    Dìshang yǒu yī duī gǒufèn, xiǎoxīn bié cǎi dào le.Trên đất có một đống phân chó, cẩn thận kẻo giẫm phải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猪粪 zhūfènphân heo
  • 牛粪 niúfènphân bò
  • 鸡粪 jīfènphân gà
  • 粪土 fèntǔđất bùn phân (ví với đồ vô giá trị)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排泄物;屎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 粪 + 作/当 + 肥料

Dùng phân động vật làm phân bón.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “粪” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1