Chuyển đến nội dung
粪便糞便

fènbiàn

Hán Việt: PHẤN TIỆN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. phân và nước tiểu
  2. chất thải (của người, động vật)

Ví dụ

  1. 注意保持环境卫生,及时清理动物粪便。

    Zhùyì bǎochí huánjìng wèishēng, jíshí qīnglǐ dòngwù fènbiàn.Chú ý giữ gìn vệ sinh môi trường, kịp thời dọn sạch phân động vật.

  2. 医生建议化验一下病人的粪便。

    Yīshēng jiànyì huàyàn yíxià bìngrén de fènbiàn.Bác sĩ khuyên nên xét nghiệm phân của bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清理粪便 qīnglǐ fènbiàndọn dẹp phân/chất thải
  • 动物粪便 dòngwù fènbiànchất thải động vật
  • 粪便检查 fènbiàn jiǎncháxét nghiệm phân
  • 排泄粪便 páixiè fènbiànbài tiết phân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排泄的屎和尿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

清理/处理 + 粪便

Dọn dẹp hoặc xử lý chất thải sinh học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粪
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1