Chuyển đến nội dung
精液

jīngyè

Hán Việt: TINH DỊCH

Danh từ

Lượng từ: 滴

1Danh từ

  1. tinh dịch

Ví dụ

  1. 医生建议他做一次精液检查。

    Yīshēng jiànyì tā zuò yí cì jīngyè jiǎnchá.Bác sĩ khuyên anh ấy nên làm xét nghiệm tinh dịch.

  2. 精液由精子和精浆组成。

    Jīngyè yóu jīngzǐ hé jīngjiāng zǔchéng.Tinh dịch bao gồm tinh trùng và tinh tương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精液常规检查 jīngyè chángguī jiǎncháxét nghiệm tinh dịch đồ
  • 精液质量 jīngyè zhìliàngchất lượng tinh dịch
  • 精液分析 jīngyè fēnxīphân tích tinh dịch
  • 捐献精液 juānxiàn jīngyèhiến tinh dịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雄性动物或男性的生殖腺所分泌的含有精子的液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

精液 + 质量/指标

chỉ số, chất lượng tinh dịch (dùng trong y học)

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

精
液

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1