Chuyển đến nội dung
系数係數

xìshù

Hán Việt: HỆ SỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hệ số

Ví dụ

  1. 这个工程的安全系数很高。

    Zhège gōngchéng de ānquán xìshù hěn gāo.Hệ số an toàn của công trình này rất cao.

  2. 我们在计算中要考虑膨胀系数。

    Wǒmen zài jìsuàn zhōng yào kǎolǜ péngzhàng xìshù.Chúng ta cần tính đến hệ số giãn nở trong khi tính toán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安全系数 ānquán xìshùhệ số an toàn
  • 相关系数 xiāngguān xìshùhệ số tương quan
  • 膨胀系数 péngzhàng xìshùhệ số giãn nở
  • 摩擦系数 mócā xìshùhệ số ma sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

讨论数学问题时,在与特定变量相乘的已知常数或代数式;也指测量某种性质的参量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名词/形容词 + 系数

biểu thị hệ số đo lường của một đặc tính kỹ thuật hoặc thống kê. VD: 风险系数很高。– Hệ số rủi ro rất cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

系
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1