Chuyển đến nội dung
紧迫緊迫

jǐnpò

Hán Việt: KHẨN BÁCH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cấp bách
  2. gấp rút
  3. khẩn trương

Ví dụ

  1. 时间紧迫,我们必须尽快做出决定。

    Shíjiān jǐnpò, wǒmen bìxū jǐnkuài zuòchū juédìng.Thời gian cấp bách, chúng ta phải nhanh chóng đưa ra quyết định.

  2. 保护环境已经成为一项紧迫的任务。

    Bǎohù huánjìng yǐjīng chéngwéi yí xiàng jǐnpò de rènwu.Bảo vệ môi trường đã trở thành một nhiệm vụ cấp bách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时间紧迫 shíjiān jǐnpòthời gian cấp bách
  • 形势紧迫 xíngshì jǐnpòtình hình khẩn cấp
  • 任务紧迫 rènwu jǐnpònhiệm vụ gấp rút
  • 紧迫感 jǐnpògǎncảm giác cấp bách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧密迫切,不容延缓。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

极为 / 十分 / 非常 + 紧迫

Biểu thị mức độ cấp thiết rất cao của vấn đề hoặc thời gian. VD: 形势极为紧迫。– Tình hình vô cùng cấp bách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

紧
迫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1