Chuyển đến nội dung
迫

pò

Hán Việt: BÁCH

Động từTính từ

1Động từ

  1. bức bách
  2. ép buộc

Ví dụ

  1. 生活迫使他不得不放弃学业。

    Shēnghuó pòshǐ tā bùdébù fàngqì xuéyè.Cuộc sống bức bách khiến anh ấy buộc phải từ bỏ việc học.

  2. 在舆论压力下,他被迫辞职。

    Zài yúlùn yālì xià, tā bèipò cízhí.Dưới áp lực của dư luận, ông ấy buộc phải từ chức.

2Tính từ

  1. cấp bách
  2. gấp gáp

Ví dụ

  1. 时间紧迫,我们必须马上出发。

    Shíjiān jǐnpò, wǒmen bìxū mǎshàng chūfā.Thời gian gấp gáp, chúng ta phải lập tức xuất phát.

  2. 这是目前最迫切需要解决的问题。

    Zhè shì mùqián zuì pòqiè xūyào jiějué de wèntí.Đây là vấn đề cấp bách nhất cần giải quyết hiện nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被迫 bèipòbị ép buộc
  • 紧迫 jǐnpòcấp bách, gấp rút
  • 迫切 pòqièbức thiết, khẩn thiết
  • 从容不迫 cóngróng-bùpòung dung điềm tĩnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

逼迫;紧迫,急促。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被迫 + động từ

Bị ép buộc phải làm một việc gì đó trái với ý muốn. VD: 被迫离开家乡 – Buộc phải rời xa quê hương.

迫使 + ai đó + động từ

Bức bách hoặc khiến cho ai đó phải hành động. VD: 寒冷迫使人们留在家中 – Cái lạnh khiến mọi người phải ở trong nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “迫” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1