Chuyển đến nội dung
紫貂

zǐdiāo

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chồn zibelin
  2. chồn xơ-ben

Ví dụ

  1. 紫貂是国家重点保护野生动物。

    Zǐdiāo shì guójiā zhòngdiǎn bǎohù yěshēng dòngwù.Chồn zibelin là loài động vật hoang dã được bảo vệ trọng điểm của quốc gia.

  2. 紫貂的毛皮非常珍贵柔软。

    Zǐdiāo de máopí fēicháng zhēnguì róuruǎn.Lông của chồn zibelin vô cùng quý giá và mềm mại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只紫貂 yì zhī zǐdiāomột con chồn zibelin
  • 紫貂皮 zǐdiāopída lông chồn zibelin
  • 保护紫貂 bǎohù zǐdiāobảo vệ chồn zibelin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,体长约四十厘米,毛多为灰褐色或黑褐色,毛皮珍贵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 / 群 + 紫貂

dùng với lượng từ chỉ con vật '只' hoặc bầy đàn '群'. VD: 那里生活着一群紫貂。– Nơi đó có một đàn chồn zibelin sinh sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

紫
貂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1