Chuyển đến nội dung
繁杂繁雜

fánzá

Hán Việt: PHỒN TẠP

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. phức tạp và rối rắm
  2. nhiều và lộn xộn

Ví dụ

  1. 繁杂的手续让人感到头疼。

    Fánzá de shǒuxù ràng rén gǎndào tóuténg.Các thủ tục rườm rà phức tạp khiến người ta thấy đau đầu.

  2. 我们要学会从繁杂的事物中理清头绪。

    Wǒmen yào xuéhuì cóng fánzá de shìwù zhōng lǐqīng tóuxù.Chúng ta phải học cách tìm ra manh mối từ những sự việc rối rắm bộn bề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 手续繁杂 shǒuxù fánzáthủ tục phức tạp
  • 工作繁杂 gōngzuò fánzácông việc bộn bề lộn xộn
  • 繁杂的事务 fánzá de shìwùcông việc sự vụ rối rắm
  • 繁杂琐碎 fánzá suǒsuìrườm rà vụn vặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情多而杂乱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

繁杂 + 的 + Danh từ

Làm định ngữ miêu tả sự việc nhiều và rối rắm. VD: 繁杂的程序 – Quy trình phức tạp rườm rà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

繁
杂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1