1Danh từ
- kỷ nguyên
- thời đại mới
Ví dụ
Zhè yí wěidà fāmíng kāichuàng le rénlèi kējì de xīn jìyuán.
Phát minh vĩ đại này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho khoa học công nghệ của loài người.
Guójì shang tōngyòng de lìfǎ shì yǐ gōngyuán jìyuán de.
Lịch pháp thông dụng quốc tế được tính theo công nguyên.
Hángtiān shìyè de fāzhǎn biāozhì zhe tàikōng jìyuán de dàolái.
Sự phát triển của ngành hàng không vũ trụ đánh dấu sự xuất hiện của kỷ nguyên vũ trụ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
纪年的起算年代;也指重大的历史时期。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
开创/开启 + ……的新纪元
mở ra một kỷ nguyên mới cho lĩnh vực gì. VD: 这一事件开创了历史的新纪元。– Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới của lịch sử.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
