Chuyển đến nội dung
纯种

chún zhǒng

Từ điển chưa có mục “纯种”. Pinyin tham khảo: chún zhǒng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 农场引进了几匹纯种马。

    Nóngchǎng yǐnjìn le jǐ pǐ chúnzhǒngmǎ.Nông trại đã nhập về mấy con ngựa đực giống thuần chủng.

    Từ mục 种马

  2. 他家养了一只纯种的杜宾犬看家。

    Tā jiā yǎng le yī zhī chúnzhǒng de dùbīnquǎn kānjiā.Nhà anh ấy nuôi một con Doberman thuần chủng để trông nhà.

    Từ mục 杜宾犬

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纯
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1