1Tính từ
- nguyên chất
- thuần chất
- không lẫn tạp chất
- thuần khiết
- trong sáng
- thuần khiết, trong sáng
Ví dụ
2Phó từ
- thuần túy
- hoàn toàn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
专一不杂;纯洁;单纯。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
纯 + danh từ (chất liệu)
Đứng trước danh từ chỉ chất liệu nguyên chất không pha tạp. VD: 纯棉。– 100% cotton / bông nguyên chất.
纯属 + danh từ / tân ngữ
Dùng như phó từ nhấn mạnh tính chất hoàn toàn là gì đó. VD: 纯属谣言。– Hoàn toàn là tin đồn nhảm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “纯” 9
- 纯净chúnjìng THUẦN TỊNHtrong sạch; tinh khiết; trong trẻoHSK5
- 单纯dānchún ĐƠN THUẦNđơn thuần; ngây thơ; giản dịHSK6
- 纯碱chúnjiǎn THUẦN KIỀMsoda; soda khan; natri cacbonat (Na2CO3)HSK6
- 纯利chúnlì THUẦN LỢIlợi nhuận thuần; lãi ròngHSK6
- 提纯tíchúntinh chế; làm tinh khiết; tinh luyệnHSK6
- 纯粹chúncuì THUẦN TÚYthuần túy; tinh khiết; không pha tạpHSK7–9
- 纯洁chúnjié THUẦN KHIẾTtrong sáng; thuần khiết; thanh khiếtHSK7–9
- 纯朴chúnpǔ THUẦN PHÁCthuần phác; chất phác; chân chấtHSK7–9
- 单纯疱疹dānchúnpàozhěn ĐƠN THUẦN PHÀO CHẨNmụn rộp mụn nước đơn thuần; herpes simplex
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
