Chuyển đến nội dung
纱线紗線

shāxiàn

Hán Việt: SA TUYẾN

HSK6Lượng từ: 根、团、卷

1Danh từ

  1. sợi dệt
  2. sợi chỉ
  3. sợi len (dùng trong ngành dệt)

Ví dụ

  1. 这家工厂专门生产棉纱线。

    Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén shēngchǎn mián shāxiàn.

    Nhà máy này chuyên sản xuất sợi bông.

  2. 这卷纱线的质量非常好。

    Zhè juǎn shāxiàn de zhìliàng fēicháng hǎo.

    Chất lượng cuộn sợi này rất tốt.

  3. 织毛衣需要用较粗的纱线。

    Zhī máoyī xūyào yòng jiào cū de shāxiàn.

    Đan áo len cần dùng sợi khá dày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 棉纱线 mián shāxiànsợi bông
  • 毛纱线 máo shāxiànsợi len
  • 纺织纱线 fǎngzhī shāxiànsợi dệt
  • 粗纱线 cū shāxiànsợi to/thô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

纱和线的总称,是纺织品的基本原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 纱线 + 纺织/织

Dùng sợi để dệt may. VD: 用优质纱线织布。– Dùng sợi chất lượng cao để dệt vải.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纱
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1