1Danh từ
- sợi
- sợi kéo
- vải sa
- vải thưa
- lưới gạc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用棉、麻、毛等纺成的细缕,可织布;也指用纱织成的经纬稀疏的织物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一层 + 纱
Khi chỉ chất liệu sa mỏng hoặc khăn voan thường kết hợp với lượng từ "层". VD: 隔着一层薄纱。– Ngăn cách bởi một lớp voan mỏng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “纱” 7
- 薄纱báoshā BẠC SAvoan; vải voan; lụa mỏngHSK5
- 面纱miànshā DIỆN SAkhăn voan che mặt; khăn che mặtHSK5
- 纱窗shāchuāng SA SONGcửa sổ lưới; cửa lưới chống muỗiHSK6
- 纱线shāxiàn SA TUYẾNsợi dệt; sợi chỉ; sợi len (dùng trong ngành dệt)HSK6
- 婚纱hūnshā HÔN SAváy cưới; áo cưới (cô dâu)HSK7–9
- 麻纱máshā MA SAvải lanh nhẹ; vải sợi lanh (mỏng, thoáng mát)
- 纱布shābù SA BỐgạc; vải màn; vải gạc
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
