Chuyển đến nội dung
纱紗

shā

Hán Việt: SA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根、团、层

1Danh từ

  1. sợi
  2. sợi kéo
  3. vải sa
  4. vải thưa
  5. lưới gạc

Ví dụ

  1. 这些棉纱是用来织布的。

    Zhèxiē miánshā shì yòng lái zhībù de.Những sợi bông này dùng để dệt vải.

  2. 她头上戴着一层薄薄的白纱。

    Tā tóu shàng dàizhe yì céng báobáo de báishā.Trên đầu cô ấy đội một lớp khăn voan trắng mỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 棉纱 miánshāsợi bông
  • 婚纱 hūnshāváy cưới sa
  • 纱布 shābùvải gạc
  • 薄纱 báoshāvoan mỏng, sa mỏng
  • 纱窗 shāchuāngcửa sổ lưới chống muỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用棉、麻、毛等纺成的细缕,可织布;也指用纱织成的经纬稀疏的织物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一层 + 纱

Khi chỉ chất liệu sa mỏng hoặc khăn voan thường kết hợp với lượng từ "层". VD: 隔着一层薄纱。– Ngăn cách bởi một lớp voan mỏng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “纱” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1