1Động từ
- đưa vào
- sắp xếp vào
- quy vào
Ví dụ
Zhè xiàng yìtí yǐ bèi nàrù běn cì huìyì de yìchéng.
Chủ đề này đã được đưa vào chương trình nghị sự của cuộc họp lần này.
Xuéxiào juédìng jiāng huánjìng bǎohù nàrù rìcháng jiàoxué jìhuà.
Nhà trường quyết định đưa việc bảo vệ môi trường vào kế hoạch giảng dạy hằng ngày.
Zhè zhǒng hǎnjiànbìng yàowù yǐ bèi zhèngshì nàrù yībǎo mùlù.
Loại thuốc điều trị bệnh hiếm gặp này đã chính thức được đưa vào danh mục bảo hiểm y tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
放进;归入(某种范围或轨道)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 / 将 + tân ngữ + 纳入 + danh từ/phạm vi
Đưa đối tượng nào đó vào một phạm vi, hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
