Chuyển đến nội dung
纸盒紙盒

zhǐhé

Hán Việt: CHỈ HẠP

Danh từ

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. hộp giấy
  2. thùng giấy nhỏ

Ví dụ

  1. 请把这些书装进大纸盒里。

    Qǐng bǎ zhèxiē shū zhuāng jìn dà zhǐhé lǐ.Xin hãy xếp những cuốn sách này vào trong hộp giấy lớn.

  2. 废弃的纸盒可以回收再利用。

    Fèiqì de zhǐhé kěyǐ huíshōu zài lìyòng.Hộp giấy bỏ đi có thể thu gom để tái chế sử dụng lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 包装纸盒 bāozhuāng zhǐhéhộp giấy đóng gói
  • 折纸盒 zhé zhǐhégấp hộp giấy
  • 瓦楞纸盒 wǎléng zhǐhéhộp carton gợn sóng
  • 硬纸盒 yìng zhǐhéhộp giấy cứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用硬纸或硬纸板折制成的盒子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 装进/放入 + 纸盒

bỏ/xếp cái gì vào hộp giấy. VD: 把礼物放进纸盒里。– Cho món quà vào trong hộp giấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纸
盒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1