Chuyển đến nội dung
纹章紋章

wénzhāng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、枚

1Danh từ

  1. huy hiệu (dòng họ, thành phố, hoàng gia...)

Ví dụ

  1. 盾牌上雕刻着古老的家族纹章。

    Dùnpái shang diāokè zhe gǔlǎo de jiāzú wénzhāng.Trên khiên khắc huy hiệu dòng họ cổ xưa.

  2. 欧洲贵族通常有自己的专属纹章。

    Ōuzhōu guìzú tōngcháng yǒu zìjǐ de zhuānshǔ wénzhāng.Quý tộc châu Âu thường có huy hiệu riêng của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家族纹章 jiāzú wénzhānghuy hiệu dòng họ
  • 皇家纹章 huángjiā wénzhānghuy hiệu hoàng gia
  • 设计纹章 shèjì wénzhāngthiết kế huy hiệu
  • 一枚纹章 yì méi wénzhāngmột chiếc huy hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指欧洲古代贵族、骑士、家族或团体用来标志身份的图形标志。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的 + 纹章

Chỉ ra biểu tượng hay huy hiệu đại diện cho một gia tộc/tổ chức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纹
章

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1