Từ điển chưa có mục “纹”. Pinyin tham khảo: wén. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “纹” 9
- 条纹tiáowénsọc; hoa văn kẻ sọcHSK5
- 螺纹luówénđường ren; vân ren (trên ốc vít, bu lông); vân tay hình xoắn ốcHSK6
- 纹理wénlǐ VĂN LÝvân; thớ; hoa vănHSK6
- 纹章wénzhānghuy hiệu (dòng họ, thành phố, hoàng gia...)HSK6
- 花纹huāwén HOA VĂNhoa văn; vânHSK7–9
- 指纹zhǐwén CHỈ VĂNvân tay; dấu vân tayHSK7–9
- 皱纹zhòuwén TRÚ VĂNnếp nhănHSK7–9
- 裂纹lièwén LIỆT VĂNvết nứt; đường rạn; vết rạn nứt
- 白纹伊蚊báiwényīwén BẠCH VĂN Y VĂNmuỗi vằn; muỗi Aedes albopictus
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
