1Danh từ
- mối liên kết
- sợi dây gắn kết
- cầu nối
Ví dụ
Zhè zuò qiáoliáng bùjǐn fāngbiànle jiāotōng, gèng shì liánjiē liǎng àn rénmín de qínggǎn niǔdài.
Cây cầu này không chỉ thuận tiện giao thông mà còn là sợi dây tình cảm gắn kết người dân hai bờ.
Yǔyán shì wénhuà jiāoliú de zhòngyào niǔdài.
Ngôn ngữ là cầu nối quan trọng cho giao lưu văn hóa.
Háizi wǎngwǎng shì wéixì jiātíng hémù de niǔdài.
Con cái thường là sợi dây duy trì sự hòa thuận trong gia đình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指起联系作用的人或事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的纽带
Cái gì là mối liên kết/sợi dây kết nối của cái gì. VD: 音乐是心灵沟通的纽带。– Âm nhạc là cầu nối giao tiếp tâm hồn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
