Từ điển chưa có mục “纲”. Pinyin tham khảo: gāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “纲” 8
- 大纲dàgāng ĐẠI CƯƠNGđại cương; đề cươngHSK7–9
- 纲领gānglǐng CƯƠNG LÃNHcương lĩnhHSK7–9
- 纲要gāngyào CƯƠNG YẾUđề cương; đề cương tóm tắt; cương yếuHSK7–9
- 提纲tígāng ĐỀ CƯƠNGđề cương; dàn ýHSK7–9
- 头足纲tóuzúgāng ĐẦU TÚC CƯƠNGlớp Chân đầu (động vật học)HSK6
- 蛛形纲zhūxínggāng CHU HÌNH CƯƠNGlớp Hình nhện (thuộc ngành Chân khớp)HSK6
- 腹足纲fùzúgāng PHÚC TÚC CƯƠNGlớp Chân bụng (thuộc ngành Thân mềm, như ốc sên, ốc biển)
- 真菌纲zhēnjūngāng CHÂN KHUẨN CƯƠNGlớp chân khuẩn; lớp nấm (trong phân loại sinh học)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
