1Danh từ
- tay trong
- nội gián
- người chỉ điểm
- tai mắt
Ví dụ
Jǐngfāng gēnjù xiànrén tígōng de xiànsuǒ pòhuò le zhè qǐ fàndú àn.Cảnh sát phá được vụ án ma túy này nhờ vào manh mối do tay trong cung cấp.
Wèile bǎohù xiànrén de ānquán, tā de shēnfèn bù néng gōngkāi.Để bảo vệ an toàn cho người chỉ điểm, danh tính của anh ta không thể công khai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为警察或有关部门暗中提供情报、线索的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
根据 + 线人 + 提供的信息/线索
dùng trong ngữ cảnh phá án, điều tra dựa trên tin báo từ nội gián
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
