Chuyển đến nội dung
细分細分

xìfēn

1Động từ

  1. chia nhỏ
  2. phân chia chi tiết

Ví dụ

  1. 这项任务还可以细分成几个小环节。

    Zhè xiàng rènwù hái kěyǐ xìfēn chéng jǐ gè xiǎo huánjié.

    Nhiệm vụ này còn có thể chia nhỏ thành vài công đoạn nhỏ.

  2. 教师把学生的问题进行了细分和归类。

    Jiàoshī bǎ xuésheng de wèntí jìnxíng le xìfēn hé guīlèi.

    Giáo viên đã chia nhỏ và phân loại các câu hỏi của học sinh.

  3. 我们把项目指标细分到每个部门。

    Wǒmen bǎ xiàngmù zhǐbiāo xìfēn dào měi gè bùmén.

    Chúng tôi phân chia chi tiết các chỉ tiêu dự án tới từng bộ phận.

2Danh từ

  1. phân khúc (thị trường, lĩnh vực)

Ví dụ

  1. 我们需要对市场进行进一步细分。

    Wǒmen xūyào duì shìchǎng jìnxíng jìnyíbù xìfēn.

    Chúng ta cần phân khúc thị trường chi tiết hơn nữa.

  2. 公司专注于这一细分领域的业务发展。

    Gōngsī zhuānzhù yú zhè yī xìfēn lǐngyù de yèwù fāzhǎn.

    Công ty tập trung vào việc phát triển kinh doanh trong phân khúc ngách này.

  3. 在激烈的竞争中,找准细分目标非常重要。

    Zài jīliè de jìngzhēng zhōng, zhǎozhǔn xìfēn mùbiāo fēicháng zhòngyào.

    Trong cạnh tranh khốc liệt, việc nhắm đúng phân khúc mục tiêu là rất quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市场细分 shìchǎng xìfēnphân khúc thị trường
  • 细分市场 xìfēn shìchǎngthị trường ngách
  • 细分领域 xìfēn lǐngyùlĩnh vực chuyên sâu
  • 进一步细分 jìnyíbù xìfēnchia nhỏ hơn nữa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

更加细致地分类或划分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……细分 + 为/成……

Phân chia chi tiết đối tượng thành các bộ phận nhỏ. VD: 他把人群细分为不同的年龄段。– Anh ấy chia nhóm người thành các độ tuổi khác nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1