Chuyển đến nội dung
细細

xì

Hán Việt: TẾ

HSK4Bộ: 纟8 nét

1Tính từ

  1. mảnh
  2. nhỏ
  3. gầy
  4. tỉ mỉ
  5. kỹ lưỡng
  6. chu đáo
  7. nhỏ, mảnh, gầy
  8. nhỏ, mảnh, tinh tế
  9. kỹ, chi tiết, tỉ mỉ
  10. kỹ càng, chi tiết, tỉ mỉ

Ví dụ

  1. 这根线太细了,容易断。

    Zhè gēn xiàn tài xì le, róngyì duàn.

    Sợi chỉ này mảnh quá, rất dễ đứt.

  2. 他做事情一直很细。

    Tā zuò shìqing yìzhí hěn xì.

    Anh ấy làm việc lúc nào cũng rất tỉ mỉ.

  3. 她有一双又细又长的腿。

    Tā yǒu yì shuāng yòu xì yòu cháng de tuǐ.

    Cô ấy có đôi chân vừa thon vừa dài.

  4. 请你把这件事细说一下。

    Qǐng nǐ bǎ zhè jiàn shì xì shuō yíxià.

    Xin bạn hãy nói chi tiết chuyện này một chút.

  5. 针灸的针很细。

    Zhēnjiǔ de zhēn hěn xì.

    Kim châm cứu rất mảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细心 xìxīnchu đáo, cẩn thận
  • 细致 xìzhìtỉ mỉ, chi tiết
  • 细看 xì kànxem kỹ
  • 精细 jīngxìtinh xảo, tinh tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

颗粒小;长条东西直径小;精细,周密(跟“粗”相对)。

Ghi chú: Bộ Mịch (纟, sợi tơ) gợi ý sự thanh mảnh, nhỏ bé như sợi tơ tằm, bên phải là chữ Điền (田).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

细 + động từ

Làm việc gì đó một cách cẩn thận, kỹ lưỡng. VD: 细想 (nghĩ kỹ), 细看 (nhìn kỹ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “细” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1