1Tính từ
- mảnh
- nhỏ
- gầy
- tỉ mỉ
- kỹ lưỡng
- chu đáo
- nhỏ, mảnh, gầy
- nhỏ, mảnh, tinh tế
- kỹ, chi tiết, tỉ mỉ
- kỹ càng, chi tiết, tỉ mỉ
Ví dụ
Zhè gēn xiàn tài xì le, róngyì duàn.
Sợi chỉ này mảnh quá, rất dễ đứt.
Tā zuò shìqing yìzhí hěn xì.
Anh ấy làm việc lúc nào cũng rất tỉ mỉ.
Tā yǒu yì shuāng yòu xì yòu cháng de tuǐ.
Cô ấy có đôi chân vừa thon vừa dài.
Qǐng nǐ bǎ zhè jiàn shì xì shuō yíxià.
Xin bạn hãy nói chi tiết chuyện này một chút.
Zhēnjiǔ de zhēn hěn xì.
Kim châm cứu rất mảnh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
颗粒小;长条东西直径小;精细,周密(跟“粗”相对)。
Ghi chú: Bộ Mịch (纟, sợi tơ) gợi ý sự thanh mảnh, nhỏ bé như sợi tơ tằm, bên phải là chữ Điền (田).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
细 + động từ
Làm việc gì đó một cách cẩn thận, kỹ lưỡng. VD: 细想 (nghĩ kỹ), 细看 (nhìn kỹ).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “细” 18
- 详细xiángxì TƯỜNG TẾchi tiết; tỉ mỉ; rõ ràngHSK4
- 细心xìxīn TẾ TÂMcẩn thận; tỉ mỉ; chu đáoHSK4
- 仔细zǐxì TỬ TẾcẩn thận; tỉ mỉ; kỹ càngHSK4
- 细节xìjié TẾ TIẾTchi tiết; tiểu tiết; chi tiết, tiểu tiếtHSK5
- 细绳xìshéng TẾ THẰNGdây mảnh; sợi dây nhỏ; dây dù nhỏHSK5
- 细胞xìbāo TẾ BÀOtế bào; năng khiếu; tố chất (nghĩa bóng)HSK6
- 细菌xìjūn TẾ KHUẨNvi khuẩnHSK6
- 细致xìzhì TẾ TRÍtỉ mỉ; kỹ lưỡng; chu đáoHSK6
- 奸细jiānxi GIAN TẾgian tế; nội gián; gián điệpHSK6
- 细察xìcháxem xét kỹ; quan sát cẩn thận; soi xétHSK6
- 细目xìmù TẾ MỤCtiểu mục; chi tiết cụ thể; hạng mục chi tiếtHSK6
- 精细jīngxì TINH TẾtinh xảo; tỉ mỉ; chu đáo kỹ lưỡngHSK7–9
- 细腻xìnì TẾ NHỊmịn màng; nhẵn nhụi; tinh tếHSK7–9
- 细微xìwēi TẾ VInhỏ bé; tinh vi; tinh tếHSK7–9
- 细分xìfēnchia nhỏ; phân chia chi tiết; phân khúc (thị trường, lĩnh vực)
- 细粉xìfěnbột mịn; phấn mịn; miến sợi nhỏ
- 细究xìjiū TẾ CỨUxét kỹ; truy cứu tỉ mỉ; xem xét cặn kẽ
- 细看xìkàn TẾ KHÁNnhìn kỹ; xem kỹ; quan sát cẩn thận
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
