Chuyển đến nội dung
细察細察

xìchá

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xem xét kỹ
  2. quan sát cẩn thận
  3. soi xét

Ví dụ

  1. 你若细察,就会发现这两幅画有细微区别。

    Nǐ ruò xìchá, jiù huì fāxiàn zhè liǎng fú huà yǒu xìwēi qūbié.Nếu bạn xem xét kỹ, sẽ phát hiện hai bức tranh này có điểm khác biệt tinh tế.

  2. 侦探在案发现场细察每一个角落。

    Zhēntàn zài ànfā xiànchǎng xìchá měi yí gè jiǎoluò.Thám tử quan sát kỹ từng ngóc ngách tại hiện trường vụ án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仔细细察 zǐxì xìcháxem xét tỉ mỉ
  • 暗中细察 ànzhōng xìchábí mật quan sát kỹ
  • 细察端倪 xìchá duānnísoi xét manh mối
  • 深入细察 shēnrù xìcháđi sâu quan sát kỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

仔细察看、观察。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经/经过 + 细察

sau khi quan sát kỹ lưỡng. VD: 经细察,合同里有漏洞。– Sau khi xem xét kỹ, trong hợp đồng có sơ hở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
察

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1