Chuyển đến nội dung
细粉細粉

xìfěn

Danh từ

Lượng từ: 包、袋、碗

1Danh từ

  1. bột mịn
  2. phấn mịn
  3. miến sợi nhỏ
  4. bún sợi nhỏ

Ví dụ

  1. 请把这些药材研磨成细粉。

    Qǐng bǎ zhèxiē yàocái yánmó chéng xìfěn.Xin hãy nghiền các vị thuốc này thành bột mịn.

  2. 这种面膜含有珍珠细粉。

    Zhè zhǒng miànmó hányǒu zhēnzhū xìfěn.Loại mặt nạ này chứa bột ngọc trai mịn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 研成细粉 yán chéng xìfěnnghiền thành bột mịn
  • 珍珠细粉 zhēnzhū xìfěnbột ngọc trai mịn
  • 牛肉细粉 niúròu xìfěnmiến thịt bò sợi nhỏ
  • 一碗细粉 yì wǎn xìfěnmột bát miến sợi nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

1. 碾磨得很细的粉末;2. 较细的粉丝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ + 研磨/磨成 + 细粉

Xay hoặc nghiền cái gì thành dạng bột mịn. VD: 把咖啡豆磨成细粉。– Xay hạt cà phê thành bột mịn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
粉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1