Chuyển đến nội dung
绊絆

bàn

Hán Việt: BÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vấp
  2. vướng
  3. ngáng chân

Ví dụ

  1. 他不小心被石头绊了一下。

    Tā bù xiǎoxīn bèi shítou bàn le yíxià.Anh ấy không cẩn thận bị hòn đá ngáng vấp một cái.

  2. 地上乱七八糟的电线很容易绊倒人。

    Dì shang luànqībāzāo de diànxiàn hěn róngyì bàndǎo rén.Dây điện bừa bãi dưới sàn rất dễ làm người ta vấp ngã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绊倒 bàndǎovấp ngã
  • 绊脚石 bànjiǎoshíhòn đá ngáng đường, vật cản
  • 羁绊 jībànràng buộc, vướng bận
  • 被……绊了一下 bèi... bàn le yíxiàbị... vấp một cái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行走时被东西缠住或挡住而摔倒或停住。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + tân ngữ + 绊倒

Bị thứ gì đó làm cho vấp ngã ngửa/ngã chúi. VD: 被门槛绊倒了。– Bị bậu cửa làm vấp ngã.

绊住 + 脚步/手脚

Làm vướng chân, cản trở bước tiến. VD: 绊住脚步。– Ngáng bước chân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “绊” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1