Chuyển đến nội dung
绑腿綁腿

bǎngtuǐ

Hán Việt: BẢNG THỐI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副、双、根

1Danh từ

  1. xà cạp
  2. dây quấn chân

Ví dụ

  1. 战士们行军前都打好了绑腿。

    Zhànshìmen xíngjūn qián dōu dǎ hǎole bǎngtuǐ.Các chiến sĩ đều đã quấn xong xà cạp trước khi hành quân.

  2. 绑腿能有效缓解长途行走的腿部疲劳。

    Bǎngtuǐ néng yǒuxiào huǎnjiě chángtú xíngzǒu de tuǐbù píláo.Xà cạp có thể làm giảm mỏi chân hiệu quả khi đi bộ đường dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打绑腿 dǎ bǎngtuǐquấn xà cạp
  • 系绑腿 jì bǎngtuǐbuộc xà cạp
  • 解开绑腿 jiěkāi bǎngtuǐtháo xà cạp
  • 一副绑腿 yí fù bǎngtuǐmột đôi xà cạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缠在小腿上用于保护腿部或便于行走的布带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 绑腿

quấn/buộc xà cạp. VD: 出发前要先打绑腿。– Trước khi xuất phát phải quấn xà cạp trước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绑
腿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1