Chuyển đến nội dung
腿腿 / 骽

tuǐ

Hán Việt: THỐI

HSK3Lượng từ: 条、只Bộ: 月13 nét

1Danh từ

  1. chân (người, động vật)
  2. chân (bàn, ghế)
  3. đùi, chân

Ví dụ

  1. 爬完山后,我的两条腿很酸。

    Pá wán shān hòu, wǒ de liǎng tiáo tuǐ hěn suān.

    Sau khi leo núi xong, hai chân tôi rất mỏi.

  2. 他的右腿在打球时受伤了。

    Tā de yòutuǐ zài dǎqiú shí shòushāng le.

    Chân phải của anh ấy bị thương lúc chơi bóng.

  3. 这张桌子的腿断了。

    Zhè zhāng zhuōzi de tuǐ duàn le.

    Chân của chiếc bàn này bị gãy rồi.

  4. 我的腿被撞伤了。

    Wǒ de tuǐ bèi zhuàngshāng le.

    Chân tôi bị đâm bị thương rồi.

  5. 跳舞后,我的腿有点儿疼。

    Tiàowǔ hòu, wǒ de tuǐ yǒudiǎnr téng.

    Sau khi khiêu vũ, chân tôi hơi đau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 两条腿 liǎng tiáo tuǐhai cái chân
  • 大腿 dàtuǐđùi
  • 小腿 xiǎotuǐbắp chân
  • 腿疼 tuǐ téngđau chân
  • 桌子腿 zhuōzi tuǐchân bàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人和动物用来支撑身体和行走的器官;器物下部起支撑作用的部分。

Ghi chú: Bộ nhục/nguyệt (月 - thịt/bộ phận cơ thể) ghép với chữ thoái (退).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 + 条 + 腿

Dùng lượng từ 条 (tiáo) cho chân người hoặc động vật. VD: 他一条腿受了伤。– Một chân anh ấy bị thương.

动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害

Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).

他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.

昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “腿” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1