Chuyển đến nội dung
结结巴巴結結巴巴

jiējiēbāba

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. lắp bắp
  2. ngập ngừng
  3. nói cà lăm

Ví dụ

  1. 他紧张得结结巴巴地说不出话来。

    Tā jǐnzhāng de jiējiēbāba de shuō bù chū huà lái.Anh ấy căng thẳng đến mức lắp bắp không nói nên lời.

  2. 回答老师问题时,他显得结结巴巴。

    Huídá lǎoshī wèntí shí, tā xiǎnde jiējiēbāba.Khi trả lời câu hỏi của giáo viên, cậu ấy có vẻ ấp úng ngập ngừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结结巴巴地说 jiējiēbāba de shuōnói lắp bắp
  • 说话结结巴巴 shuōhuà jiējiēbābaăn nói ngập ngừng/lắp bắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容说话不连贯、不顺畅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结结巴巴地 + 说/回答

làm trạng ngữ miêu tả cách nói chuyện lắp bắp, ngập ngừng. VD: 他结结巴巴地承认了错误。– Cậu ấy lắp bắp thừa nhận lỗi lầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
结
巴
巴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1