Chuyển đến nội dung
绘制繪製

huìzhì

Hán Việt: HỘI CHẾ

HSK7–9Lượng từ: 幅、张

1Động từ

  1. vẽ
  2. lập bản đồ
  3. thiết kế bản vẽ

Ví dụ

  1. 工程师们正在绘制新的施工图纸。

    Gōngchéngshīmen zhèngzài huìzhì xīn de shīgōng túzhǐ.

    Các kỹ sư đang vẽ bản vẽ thi công mới.

  2. 科学家利用卫星数据绘制出了高精度的地球表面地图。

    Kēxuéjiā lìyòng wèixīng shùjù huìzhì chū le gāo jīngdù de dìqiú biǎomiàn dìtú.

    Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu vệ tinh đã vẽ ra bản đồ bề mặt Trái Đất với độ chính xác cao.

  3. 会议上,团队绘制了未来五年的发展蓝图。

    Huìyì shang, tuánduì huìzhì le wèilái wǔ nián de fāzhǎn lántú.

    Tại cuộc họp, đội ngũ đã phác thảo nên bản kế hoạch phát triển cho 5 năm tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绘制地图 huìzhì dìtúvẽ bản đồ
  • 绘制图纸 huìzhì túzhǐvẽ bản vẽ thiết kế
  • 绘制蓝图 huìzhì lántúphác thảo kế hoạch/bản vẽ tương lai
  • 绘制图表 huìzhì túbiǎovẽ biểu đồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照一定的规程或要求画图或制图。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绘制 + 出/成 + tân ngữ

kết hợp với bổ ngữ kết quả '出' hoặc '成' biểu thị hoàn thành việc vẽ, thiết kế bản đồ hoặc bản kế hoạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绘
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1