Chuyển đến nội dung
绘繪

huì

Hán Việt: HỘI

Động từ

1Động từ

  1. vẽ
  2. miêu tả
  3. khắc họa

Ví dụ

  1. 画家在画布上绘出了一幅美丽的山水画。

    Huàjiā zài huàbù shang huì chū le yì fú měilì de shānshuǐhuà.Họa sĩ đã vẽ nên một bức tranh sơn thủy tuyệt đẹp trên tấm toan.

  2. 这部小说绘声绘色地描写了当时的社会生活。

    Zhè bù xiǎoshuō huìshēng-huìsè de miáoxiě le dāngshí de shèhuì shēnghuó.Cuốn tiểu thuyết này đã miêu tả vô cùng sinh động đời sống xã hội thời bấy giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绘画 huìhuàhội họa, vẽ tranh
  • 描绘 miáohuìmiêu tả, khắc họa
  • 绘图 huìtúvẽ bản đồ, vẽ sơ đồ
  • 绘声绘色 huìshēng-huìsèsống động như thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

画(画儿);也指描摹、描绘。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绘 + tân ngữ (图/画/蓝图)

động từ văn viết biểu thị vẽ nên hoặc vạch ra một viễn cảnh. VD: 绘就蓝图 – Vẽ nên bản thiết kế/kế hoạch tương lai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “绘” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1