1Danh từ
- lời nói đầu
- lời tựa
- nhập môn (phần dẫn nhập mở đầu của một cuốn sách hoặc công trình nghiên cứu)
Ví dụ
Zài běn shū de xùyán zhōng, zuòzhě chǎnshù le zìjǐ de xiězuò dòngjī.
Trong lời nói đầu của cuốn sách, tác giả đã trình bày động cơ sáng tác của mình.
Yuèdú xùyán yǒuzhù yú dúzhě hóngguān bǎwò quán shū de màiluò.
Đọc phần nhập môn giúp người đọc nắm bắt được mạch toàn bộ cuốn sách một cách tổng quan.
Zhè piān xuéshù lùnwén de xùyán bùfen xiě de fēicháng yánjǐn.
Phần dẫn nhập của bài luận văn học thuật này được viết rất chặt chẽ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
序言;书刊、论著前面的前言或导论性文字。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 (书名/论著) 的绪言中
Chỉ bối cảnh vị trí trong lời mở đầu của tác phẩm. VD: 在该专著的绪言中,学者提出了新假说。– Trong lời tựa của chuyên khảo này, học giả đã đưa ra một giả thuyết mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
