Chuyển đến nội dung
绰号綽號

chuòhào

Hán Việt: XƯỚC HIỆU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. biệt danh
  2. tên hiệu
  3. biệt hiệu

Ví dụ

  1. 他跑得飞快,因此得到了“飞人”的绰号。

    Tā pǎo de fēikuài, yīncǐ dédàole "Fēirén" de chuòhào.Anh ấy chạy nhanh như bay nên có biệt danh là "Người bay".

  2. 同学们喜欢给他起绰号。

    Tóngxuémen xǐhuan gěi tā qǐ chuòhào.Các bạn cùng lớp thích đặt biệt danh cho cậu ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 起绰号 qǐ chuòhàođặt biệt danh
  • 叫绰号 jiào chuòhàogọi biệt danh
  • 有个绰号 yǒu ge chuòhàocó biệt danh
  • 响亮的绰号 xiǎngliàng de chuòhàobiệt danh vang dội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外号,根据某人特征所起的非正式名字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 起绰号

Đặt biệt danh cho ai. VD: 别随便给别人起绰号。– Đừng tùy tiện đặt biệt danh cho người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绰
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1