Chuyển đến nội dung
绳梯繩梯

shéngtī

Hán Việt: THẰNG THÊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 架、顶

1Danh từ

  1. thang dây

Ví dụ

  1. 水手顺着绳梯慢慢爬上了甲板。

    Shuǐshǒu shùnzhe shéngtī mànmàn pá shàng le jiǎbǎn.Thủy thủ men theo thang dây từ từ trèo lên boong tàu.

  2. 消防员利用绳梯进入了失火的大楼。

    Xiāofángyuán lìyòng shéngtī jìnrù le shīhuǒ de dàlóu.Lính cứu hỏa đã dùng thang dây để vào tòa nhà bị cháy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爬绳梯 pá shéngtītrèo thang dây
  • 放下绳梯 fàngxià shéngtīthả thang dây xuống
  • 挂绳梯 guà shéngtītreo thang dây
  • 一架绳梯 yí jià shéngtīmột chiếc thang dây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两边用绳子做挺的软梯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着/沿着 + 绳梯 + 爬上/爬下

Men theo thang dây trèo lên/trèo xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绳
梯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1