Chuyển đến nội dung
绳结繩結

shéngjié

Hán Việt: THẰNG KẾT

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nút thắt dây
  2. nút dây

Ví dụ

  1. 这个绳结系得很紧,不容易解开。

    Zhè ge shéngjié jì de hěn jǐn, bù róngyì jiěkāi.Nút dây này thắt rất chặt, không dễ cởi.

  2. 在文字出现之前,古人用绳结来记事。

    Zài wénzì chūxiàn zhīqián, gǔrén yòng shéngjié lái jìshì.Trước khi có chữ viết, người xưa thắt nút dây để ghi nhớ sự việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系绳结 jì shéngjiéthắt nút dây
  • 解开绳结 jiěkāi shéngjiécởi nút dây
  • 绳结记事 shéngjié jìshìthắt nút ghi nhớ sự việc
  • 复杂的绳结 fùzá de shéngjiénút dây phức tạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用绳子打成的结。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 绳结 + 系紧/解开

thắt chặt hoặc cởi nút dây.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绳
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1