Chuyển đến nội dung
缝隙縫隙

fèngxì

Hán Việt: PHŨNG KHÍ

Danh từ

Lượng từ: 道、条、处

1Danh từ

  1. khe hở
  2. kẽ hở
  3. khoảng trống hẹp

Ví dụ

  1. 阳光透过窗帘的缝隙照进房间。

    Yángguāng tòuguò chuānglián de fèngxì zhàojìn fángjiān.Ánh nắng xuyên qua khe rèm chiếu vào trong phòng.

  2. 墙壁上出现了一条细小的缝隙。

    Qiángbì shang chūxiàn le yì tiáo xìxiǎo de fèngxì.Trên tường xuất hiện một vết nứt nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 透过缝隙 tòuguò fèngxìxuyên qua khe hở
  • 填补缝隙 tiánbǔ fèngxìtrám khe hở
  • 狭窄的缝隙 xiázhǎi de fèngxìkhe hở hẹp
  • 砖墙缝隙 zhuānqiáng fèngxìkẽ hở tường gạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

裂开的窄长空隙,也比喻空当或漏洞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

透过 + 缝隙 + 看到/照进……

nhìn qua hoặc ánh sáng xuyên qua khe hở. VD: 从门的缝隙看出去。– Nhìn ra ngoài từ khe cửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缝
隙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1