Chuyển đến nội dung
缺额缺額

quēé

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. chỉ tiêu còn thiếu
  2. vị trí khuyết
  3. số lượng còn thiếu

Ví dụ

  1. 本次招聘还有三个缺额。

    Běncì zhāopìn hái yǒu sān gè quē'é.Đợt tuyển dụng này vẫn còn thiếu ba vị trí.

  2. 委员会正在讨论如何填补人员缺额。

    Wěiyuánhuì zhèngzài tǎolùn rúhé tiánbǔ rényuán quē'é.Ủy ban đang thảo luận cách lấp đầy chỉ tiêu nhân sự còn thiếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 填补缺额 tiánbǔ quē'élấp đầy chỗ trống/chỉ tiêu thiếu
  • 人员缺额 rényuán quē'éthiếu hụt nhân sự
  • 出现缺额 chūxiàn quē'éxuất hiện khoảng trống chỉ tiêu
  • 补足缺额 bǔzú quē'ébổ sung đủ số lượng còn thiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空出的名额;不足的数额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

填补 + 缺额

Bổ sung người hoặc số lượng vào vị trí còn thiếu. VD: 尽快填补缺额。– Nhanh chóng lấp đầy số lượng còn thiếu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缺
额

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1