Chuyển đến nội dung
网民網民

wǎngmín

Hán Việt: VÕNG DÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. cư dân mạng
  2. người dùng mạng

Ví dụ

  1. 这个话题引起了广大网民的强烈关注。

    Zhège huàtí yǐnqǐ le guǎngdà wǎngmín de qiángliè guānzhù.Chủ đề này đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ của đông đảo cư dân mạng.

  2. 中国的网民数量已经超过十亿。

    Zhōngguó de wǎngmín shùliàng yǐjīng chāoguò shí yì.Số lượng cư dân mạng của Trung Quốc đã vượt quá một tỷ người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 广大网民 guǎngdà wǎngmínđông đảo cư dân mạng
  • 网民规模 wǎngmín guīmóquy mô người dùng mạng
  • 网民权益 wǎngmín quányìquyền lợi của cư dân mạng
  • 亿万网民 yìwàn wǎngmínhàng trăm triệu người dùng mạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指互联网络的使用者。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起 + 广大网民 + 的关注/热议

Thu hút sự quan tâm / thảo luận sôi nổi của đông đảo cư dân mạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

网
民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1