Chuyển đến nội dung
羊膜

yángmó

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、层

1Danh từ

  1. màng ối
  2. màng bọc thai nhi

Ví dụ

  1. 羊膜破裂是临产的重要征兆。

    Yángmó pòliè shì línchǎn de zhòngyào zhēngzhào.Vỡ màng ối là dấu hiệu quan trọng sắp chuyển dạ sinh.

  2. 医生建议孕妇做一次羊膜穿刺检查。

    Yīshēng jiànyì yùnfù zuò yí cì yángmó chuāncì jiǎnchá.Bác sĩ khuyên thai phụ nên làm xét nghiệm chọc ối một lần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 羊膜穿刺 yángmó chuāncìchọc ối
  • 羊膜腔 yángmóqiāngkhoang ối
  • 羊膜破裂 yángmó pòlièvỡ ối / rách màng ối
  • 羊膜水 yángmóshuǐnước ối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胚胎外层的一层薄膜,囊内充满羊水,起保护胎儿的作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

羊膜 + 破裂/穿刺

Thường dùng trong thuật ngữ y tế sản khoa. VD: 羊膜破裂需尽快送医。– Vỡ màng ối cần đưa đi bệnh viện gấp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

羊
膜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1