1Danh từ
- màng
- lớp màng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
动植物体内像薄皮的组织,也指像膜一样的薄层。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一层 + 膜
lượng từ thông dụng cho các loại màng mỏng. VD: 表面覆盖着一层膜。– Bề mặt phủ một lớp màng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “膜” 9
- 薄膜bómó BẠC MÔmàng mỏng; màng bọc; màng nilonHSK5
- 隔膜gémó CÁCH MÔsự ngăn cách; xa cách; bất đồng (về tình cảm, tư tưởng)HSK6
- 羊膜yángmómàng ối; màng bọc thai nhiHSK6
- 筋膜jīnmó CÂN MÔcân mạc; màng gân; màng cơ (giải phẫu học)
- 膜翅目móchìmùbộ Cánh màng (bộ côn trùng bao gồm kiến, ong...)HSK6
- 脑膜炎nǎomóyánviêm màng nãoHSK6
- 胸膜炎xiōngmóyán HUNG MÔ VIÊMviêm màng phổiHSK6
- 角膜炎jiǎomóyánviêm giác mạc
- 结膜炎jiémóyán KẾT MẠC VIÊMviêm kết mạc; đau mắt đỏ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
