Chuyển đến nội dung
翻倒

fāndǎo

Hán Việt: PHIÊN ĐẢO

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. lật úp
  2. lật nhào
  3. làm đổ

Ví dụ

  1. 大风把路边的小摊翻倒了。

    Dàfēng bǎ lùbiān de xiǎotān fāndǎo le.Gió lớn đã hất lật nhào quầy hàng ven đường.

  2. 他不小心碰了一下,桌上的水杯翻倒了。

    Tā bù xiǎoxīn pèng le yíxià, zhuō shang de shuǐbēi fāndǎo le.Anh ấy vô ý va phải, làm cốc nước trên bàn bị đổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻倒在地 fāndǎo zài dìngã lật nhào xuống đất
  • 车辆翻倒 chēliàng fāndǎoxe cộ bị lật
  • 翻倒的水杯 fāndǎo de shuǐbēicốc nước bị đổ
  • 彻底翻倒 chèdǐ fāndǎolật nhào hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

翻转倒下;使倾覆或倒下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 翻倒

Làm cho vật gì đó bị lật hoặc đổ. VD: 小猫把花瓶翻倒了。 – Chú mèo con đã làm đổ lọ hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
倒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1