Chuyển đến nội dung
翻新

fānxīn

Hán Việt: PHIÊN TÂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm mới lại
  2. sửa sang lại
  3. cải tạo

Ví dụ

  1. 这栋老房子经过翻新后焕然一新。

    Zhè dòng lǎo fángzi jīngguò fānxīn hòu huànrán-yīxīn.Ngôi nhà cũ này sau khi được sửa sang lại trông như mới hoàn toàn.

  2. 这家商场决定停业翻新一个月。

    Zhè jiā shāngchǎng juédìng tíngyè fānxīn yí ge yuè.Trung tâm thương mại này quyết định đóng cửa sửa sang lại một tháng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重新翻新 chóngxīn fānxīnsửa sang lại hoàn toàn
  • 翻新改造 fānxīn gǎizàocải tạo nâng cấp
  • 翻新旧房 fānxīn jiùfángsửa sang nhà cũ
  • 翻新设备 fānxīn shèbèilàm mới trang thiết bị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把旧的改做成新的;改变形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 翻新

Đem vật gì đó sửa sang, làm mới lại. VD: 我们打算把老宅翻新一下。– Chúng tôi dự định sửa sang lại ngôi nhà cổ một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
新

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1