Chuyển đến nội dung
翻覆

fānfù

Hán Việt: PHIÊN PHÚC

Động từ

1Động từ

  1. lật úp
  2. lật nhào
  3. đảo lộn

Ví dụ

  1. 狂风巨浪导致海上的渔船发生翻覆。

    Kuángfēng jùlàng dǎozhì hǎishàng de yúchuán fāshēng fānfù.Gió to sóng lớn khiến tàu cá trên biển bị lật úp.

  2. 大巴车在急转弯时失控翻覆,造成多人受伤。

    Dàbāchē zài jízhuǎnwān shí shīkòng fānfù, zàochéng duō rén shòushāng.Xe khách mất lái lật nhào khi rẽ gấp, khiến nhiều người bị thương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 船只翻覆 chuánzhī fānfùthuyền bị lật úp
  • 车辆翻覆 chēliàng fānfùxe bị lật nhào
  • 翻覆无常 fānfù wúchángthay đổi khôn lường
  • 彻底翻覆 chèdǐ fānfùđảo lộn hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

翻倒,倾覆;比喻改变、反复无常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

导致 / 造成 + 翻覆

dẫn đến việc bị lật úp hoặc đổ nhào. VD: 暴风雨导致客船翻覆。 – Bão táp khiến thuyền chở khách bị lật úp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
覆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1