Chuyển đến nội dung
翻领翻領

fānlǐng

Hán Việt: PHIÊN LĨNH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cổ bẻ
  2. cổ lật (của áo)

Ví dụ

  1. 这件大衣是双排扣大翻领设计。

    Zhè jiàn dàyī shì shuāngpái kòu dà fānlǐng shèjì.Chiếc áo khoác này được thiết kế cổ bẻ to hai hàng cúc.

  2. 他喜欢穿翻领T恤,显得很有精神。

    Tā xǐhuan chuān fānlǐng T-xù, xiǎnde hěn yǒu jīngshén.Anh ấy thích mặc áo phông cổ bẻ, trông rất nhanh nhẹn, sáng sủa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻领T恤 fānlǐng T-xùáo thun có cổ/cổ bẻ
  • 大翻领 dà fānlǐngcổ bẻ bản to
  • 翻领衬衫 fānlǐng chènshānáo sơ mi cổ bẻ
  • 立起翻领 lì qǐ fānlǐngdựng cổ áo lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

翻折在外面的衣服领子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

翻领 + danh từ (áo)

Đóng vai trò định ngữ chỉ kiểu dáng cổ áo. VD: 翻领毛衣。– Áo len cổ bẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
领

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1