Chuyển đến nội dung
耍花招

shuǎhuāzhāo

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giở trò
  2. chơi xỏ
  3. dở trò ma mãnh

Ví dụ

  1. 你别跟我耍花招,我早就看穿你了。

    Nǐ bié gēn wǒ shuǎhuāzhāo, wǒ zǎojiù kànchuān nǐ le.Cậu đừng có giở trò với tôi, tôi nhìn thấu cậu từ lâu rồi.

  2. 做生意要讲诚信,耍花招是长久不了的。

    Zuò shēngyì yào jiǎng chéngxìn, shuǎhuāzhāo shì chángjiǔ bùliǎo de.Làm ăn phải giữ chữ tín, giở trò gian lận thì không bền được đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 别耍花招 bié shuǎhuāzhāođừng có giở trò
  • 耍花招骗人 shuǎhuāzhāo piànréngiở trò lừa người
  • 在背后耍花招 zài bèihòu shuǎhuāzhāogiở trò sau lưng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

卖弄花巧,施展诡计、手段以欺骗人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/对 + ai + 耍花招

giở trò gian dối với ai. VD: 他不敢对我耍花招。– Anh ta không dám giở trò với tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耍
花
招

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1