1Động từ
- hao mòn
- tiêu hao tổn thất
Ví dụ
Cháng shíjiān de shǐyòng ràng jīqì hàosǔn yánzhòng.
Việc sử dụng trong thời gian dài khiến máy móc bị hao mòn nghiêm trọng.
Bù guīlǜ de shēnghuó huì hàosǔn shēntǐ de yuánqì.
Lối sống không điều độ sẽ làm tiêu hao nguyên khí của cơ thể.
Yùnshū guòchéng zhōng shuǐguǒ huì yǒu yídìng de hàosǔn.
Trong quá trình vận chuyển, hoa quả sẽ bị hao hụt nhất định.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
消耗损失。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
耗损 + tân ngữ (thể lực/nguyên khí/vật tư)
Biểu thị làm suy giảm, tiêu hao hao tổn tài nguyên hoặc năng lượng. VD: 耗损体力 (hao tổn thể lực).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
