Chuyển đến nội dung
耗能

hào néng

Từ điển chưa có mục “耗能”. Pinyin tham khảo: hào néng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这种新型材料具有极强的抗磨耗能力。

    Zhè zhǒng xīnxíng cáiliào jùyǒu jí qiáng de kàng móhào nénglì.Loại vật liệu mới này có khả năng chống mài mòn cực tốt.

    Từ mục 磨耗

  2. 工厂淘汰了一批耗能巨大的油老虎设备。

    Gōngchǎng táotài le yī pī hàonéng jùdà de yóulǎohǔ shèbèi.Nhà máy đã loại bỏ một loạt thiết bị tiêu hao dầu cực kỳ tốn kém.

    Từ mục 油老虎

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耗
能

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1