1Động từ
- có thể
- có khả năng
Ví dụ
Ngày mai bạn có thể đến không?
Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Tā shēngbìng le, jīntiān bù néng qù shàngxué.
Cậu ấy bị ốm rồi, hôm nay không thể đi học.
Wǒ míngtiān néng qù.
Ngày mai tôi có thể đi.
Míngtiān wǒ bù néng qù.
Ngày mai tôi không thể đi.
2Động từ năng nguyện
- có thể (năng lực, điều kiện)
- có thể (đủ điều kiện, năng lực)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
助动词,表示有能力、具备条件做某事。
Ghi chú: Động từ năng nguyện, thường nói về điều kiện hoặc khả năng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
能 + động từ
Biểu thị năng lực hoặc điều kiện cho phép làm việc gì đó. VD: 我能说一点儿汉语。– Tôi có thể nói một chút tiếng Trung.
不能 + động từ
Phủ định: không thể làm gì (do thiếu điều kiện hoặc bị cấm đoán). VD: 这里不能抽烟。– Ở đây không được hút thuốc.
Chủ ngữ + 能 / 不能 + Động từ
Động từ năng nguyện "能" (có thể) đứng trước động từ chính, biểu thị có đủ năng lực, điều kiện hoặc khả năng làm một việc gì đó. Thể phủ định thêm "不" phía trước: "不能" (không thể). Thể nghi vấn thường thêm "吗" ở cuối câu: "...能...吗?".
今天下午两点你能到学校吗? – Hai giờ chiều nay cậu có thể đến trường được không?
我今天很忙,不能去看电影。 – Hôm nay tôi rất bận, không thể đi xem phim.
Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?
主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点
Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.
我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.
老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “能” 18
- 不能bùnéng BẤT NĂNGkhông thể (do thiếu năng lực, điều kiện); không được; không được phép (cấm chỉ, không nên)HSK1
- 可能kěnéng KHẢ NĂNGcó thể; có lẽ; có thể xảy raHSK2
- 只能zhǐ néng CHỈ NĂNGchỉ có thể; đành phảiHSK3
- 能否néng fǒu NĂNG PHỦliệu có thể; có thể hay khôngHSK4
- 能够nénggòu NĂNG CẤUcó thể; có khả năngHSK4
- 能力nénglì NĂNG LỰCnăng lực; khả năng; năng lực, tài năngHSK4
- 功能gōngnéng CÔNG NĂNGchức năng; công năng; tính năngHSK5
- 技能jìnéng KỸ NĂNGkỹ năng; tay nghề; kỹ năng, tay nghềHSK5
- 能干nénggàn NĂNG CÁNtháo vát; có năng lực; giỏi giangHSK5
- 智能zhìnéng TRÍ NĂNGtrí năng; trí tuệ và năng lực; trí năng, thông minhHSK5
- 本能běnnéng BỔN NĂNGbản năngHSK6
- 才能cáinéng TÀI NĂNGtài năng; năng lực; tài năng, tài cánHSK6
- 节能jiénéng TIẾT NĂNGtiết kiệm năng lượng; tiết kiệm điện năng/năng lượngHSK6
- 能量néngliàng NĂNG LƯỢNGnăng lượng; năng lượng, sức mạnhHSK6
- 能源néngyuán NĂNG NGUYÊNnguồn năng lượng; năng lượngHSK6
- 性能xìngnéng TÍNH NĂNGtính năng; công năng; hiệu năngHSK6
- 能手néngshǒu NĂNG THỦngười giỏi; tay cừ khôi; chuyên giaHSK6
- 未能wèinéng VỊ NĂNGchưa thể; không thểHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
