Chuyển đến nội dung
能

néng

Hán Việt: NĂNG

HSK1Bộ: 月10 nét

1Động từ

  1. có thể
  2. có khả năng

Ví dụ

  1. 你明天能来吗?

    Ngày mai bạn có thể đến không?

  2. 你能帮我一下吗?

    Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?

    Bạn có thể giúp tôi một chút không?

  3. 他生病了,今天不能去上学。

    Tā shēngbìng le, jīntiān bù néng qù shàngxué.

    Cậu ấy bị ốm rồi, hôm nay không thể đi học.

  4. 我明天能去。

    Wǒ míngtiān néng qù.

    Ngày mai tôi có thể đi.

  5. 明天我不能去。

    Míngtiān wǒ bù néng qù.

    Ngày mai tôi không thể đi.

2Động từ năng nguyện

  1. có thể (năng lực, điều kiện)
  2. có thể (đủ điều kiện, năng lực)

Ví dụ

  1. 你能来我家吗?

    Nǐ néng lái wǒ jiā ma?

    Bạn có thể đến nhà tôi không?

  2. 你今天能不能来?

    Nǐ jīntiān néng bu néng lái?

    Hôm nay bạn có thể đến được không?

  3. 你能吃辣吗?

    Nǐ néng chī là ma?

    Bạn có ăn được cay không?

    Trong bài: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 能不能 néng bu néngcó thể hay không
  • 不能 bù néngkhông thể
  • 可能 kěnéngcó thể, có lẽ
  • 能做好 néng zuò hǎocó thể làm tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

助动词,表示有能力、具备条件做某事。

Ghi chú: Động từ năng nguyện, thường nói về điều kiện hoặc khả năng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

能 + động từ

Biểu thị năng lực hoặc điều kiện cho phép làm việc gì đó. VD: 我能说一点儿汉语。– Tôi có thể nói một chút tiếng Trung.

不能 + động từ

Phủ định: không thể làm gì (do thiếu điều kiện hoặc bị cấm đoán). VD: 这里不能抽烟。– Ở đây không được hút thuốc.

Chủ ngữ + 能 / 不能 + Động từ

Động từ năng nguyện "能" (có thể) đứng trước động từ chính, biểu thị có đủ năng lực, điều kiện hoặc khả năng làm một việc gì đó. Thể phủ định thêm "不" phía trước: "不能" (không thể). Thể nghi vấn thường thêm "吗" ở cuối câu: "...能...吗?".

今天下午两点你能到学校吗? – Hai giờ chiều nay cậu có thể đến trường được không?

我今天很忙,不能去看电影。 – Hôm nay tôi rất bận, không thể đi xem phim.

Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?

主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点

Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.

我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.

老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.

Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

能

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “能” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1